Tiếng Việt
Cải mả tiếng Anh là gì?
cải mả tiếng Anh là grave relocation /ɡreɪv rɪˌloʊˈkeɪ.ʃən/. Việc di chuyển hoặc chuyển mộ phần của người đã khuất đến vị trí mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
grave relocation
Ví dụ câu với cải mả / grave relocation
- 1
Việc cải mả cần được thực hiện theo quy trình pháp lý rõ ràng.
The grave relocation must be carried out according to clear legal procedures.
- 2
Gia đình quyết định cải mả để mở rộng khu đất sinh hoạt.
The family decided on a grave relocation to expand the living area.
Ghi chú dùng từ cải mả
Cải mả là quá trình di chuyển mộ phần. Các thuật ngữ liên quan gồm 'exhumation' (đào mộ), 'reinterment' (chuyển mộ), và 'cemetery' ( nghĩa trang).
Video minh hoạ cải mả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cải mả
Câu hỏi thường gặp về "cải mả"
Cải mả tiếng Anh là gì?
Cải mả tiếng Anh là "grave relocation" (danh từ), nghĩa là: Việc di chuyển hoặc chuyển mộ phần của người đã khuất đến vị trí mới.
"grave relocation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"grave relocation" nghĩa tiếng Việt là "cải mả". Cải mả là quá trình di chuyển mộ phần.
Phát âm "grave relocation" như thế nào?
"grave relocation" có phiên âm IPA /ɡreɪv rɪˌloʊˈkeɪ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "grave relocation"?
The grave relocation must be carried out according to clear legal procedures. — Việc cải mả cần được thực hiện theo quy trình pháp lý rõ ràng.