Tiếng Việt
Cài then tiếng Anh là gì?
cài then tiếng Anh là fasten the latch /ˈfæsən ðə lætʃ/. buộc chặt chốt cửa hoặc khoá để đảm bảo an toàn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fasten the latch
Ví dụ câu với cài then / fasten the latch
- 1
Bạn cần cài then cửa trước khi đi ra ngoài.
You need to fasten the latch before going out.
- 2
Hãy cài then cẩn thận để tránh bị mở ra khi gió mạnh.
Make sure to fasten the latch securely to prevent it from opening in strong wind.
Ghi chú dùng từ cài then
Cài then là hành động cố định chốt cửa hoặc khoá để đảm bảo an toàn. Các từ liên quan: latch (chốt cửa), lock (khoá), secure (bảo vệ, cố định).
Video minh hoạ cài then
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cài then
Câu hỏi thường gặp về "cài then"
Cài then tiếng Anh là gì?
Cài then tiếng Anh là "fasten the latch" (động từ), nghĩa là: buộc chặt chốt cửa hoặc khoá để đảm bảo an toàn.
"fasten the latch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fasten the latch" nghĩa tiếng Việt là "cài then". Cài then là hành động cố định chốt cửa hoặc khoá để đảm bảo an toàn.
Phát âm "fasten the latch" như thế nào?
"fasten the latch" có phiên âm IPA /ˈfæsən ðə lætʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fasten the latch"?
You need to fasten the latch before going out. — Bạn cần cài then cửa trước khi đi ra ngoài.