Tiếng Việt
Cái then tiếng Anh là gì?
cái then tiếng Anh là latch /lætʃ/. Cái then là một dụng cụ dùng để khóa hoặc giữ chặt hai vật lại với nhau, thường dùng trong cửa hoặc hộp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
latch
Ví dụ câu với cái then / latch
- 1
Cái then này cần được mở ra để lấy đồ trong hộp.
You need to unlock the latch to open the box.
- 2
Cô ấy đã khóa cửa bằng cái then.
She locked the door with a latch.
Ghi chú dùng từ cái then
Cái then thường dùng để khóa cửa hoặc hộp. Các từ liên quan: 'lock' (khóa), 'bolt' ( then chốt), 'padlock' (khóa cổng).
Video minh hoạ cái then
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cái then
Câu hỏi thường gặp về "cái then"
Cái then tiếng Anh là gì?
Cái then tiếng Anh là "latch" (danh từ), nghĩa là: Cái then là một dụng cụ dùng để khóa hoặc giữ chặt hai vật lại với nhau, thường dùng trong cửa hoặc hộp.
"latch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"latch" nghĩa tiếng Việt là "cái then". Cái then thường dùng để khóa cửa hoặc hộp.
Phát âm "latch" như thế nào?
"latch" có phiên âm IPA /lætʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "latch"?
You need to unlock the latch to open the box. — Cái then này cần được mở ra để lấy đồ trong hộp.