Tiếng Việt
Then cài tiếng Anh là gì?
then cài tiếng Anh là sliding latch /ˈmɛtəl ʃiːt/. Chốt trượt dùng để khóa cửa hoặc cửa sổ, thường làm bằng kim loại và trượt vào khung để cố định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sliding latch
Ví dụ câu với then cài / sliding latch
- 1
Cần mua một then cài mới cho cửa sổ.
I need to buy a new sliding latch for the window.
- 2
Bạn có thể mở then cài này bằng cách kéo nó ra.
You can open this sliding latch by pulling it out.
Ghi chú dùng từ then cài
Then cài là loại chốt trượt dùng để cố định cửa hoặc cửa sổ. Các từ liên quan: latch (chốt), lock (khóa), bolt ( then cài dài hơn, dùng để khóa cửa an toàn).
Video minh hoạ then cài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với then cài
Câu hỏi thường gặp về "then cài"
Then cài tiếng Anh là gì?
Then cài tiếng Anh là "sliding latch" (danh từ), nghĩa là: Chốt trượt dùng để khóa cửa hoặc cửa sổ, thường làm bằng kim loại và trượt vào khung để cố định.
"sliding latch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sliding latch" nghĩa tiếng Việt là "then cài". Then cài là loại chốt trượt dùng để cố định cửa hoặc cửa sổ.
Phát âm "sliding latch" như thế nào?
"sliding latch" có phiên âm IPA /ˈmɛtəl ʃiːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sliding latch"?
I need to buy a new sliding latch for the window. — Cần mua một then cài mới cho cửa sổ.