The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gài cửa tiếng Anh là gì?

Gài cửa tiếng Anh là latch /lætʃ/. Chốt cửa dùng để giữ cửa không mở hoặc đóng chặt.

Hình minh hoạ "Gài cửa" tiếng Anh là "latch"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

latch

Động từ
/lætʃ/

Ví dụ câu với Gài cửa / latch

  1. 1

    Tôi đã gài cửa trước khi đi ngủ.

    I latched the door before going to bed.

  2. 2

    Anh ấy quên gài cửa khi rời khỏi nhà.

    He forgot to latch the door when leaving the house.

Ghi chú dùng từ Gài cửa

Gài cửa là hành động dùng chốt để cố định cửa. Các từ liên quan: lock (khóa), bolt (chốt), latch (chốt cửa).

Video minh hoạ Gài cửa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Gài cửa

Câu hỏi thường gặp về "Gài cửa"

Gài cửa tiếng Anh là gì?

Gài cửa tiếng Anh là "latch" (động từ), nghĩa là: Chốt cửa dùng để giữ cửa không mở hoặc đóng chặt.

"latch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"latch" nghĩa tiếng Việt là "Gài cửa". Gài cửa là hành động dùng chốt để cố định cửa.

Phát âm "latch" như thế nào?

"latch" có phiên âm IPA /lætʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "latch"?

I latched the door before going to bed. — Tôi đã gài cửa trước khi đi ngủ.