The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cai tổng tiếng Anh là gì?

Cai tổng tiếng Anh là District Leader /ˈdɪstrɪkt ˈliːdə/. Chức vụ chỉ huy hoặc quản lý cấp huyện trong chính quyền hoặc tổ chức.

Hình minh hoạ "Cai tổng" tiếng Anh là "District Leader"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

District Leader

Danh từ
/ˈdɪstrɪkt ˈliːdə/

Ví dụ câu với Cai tổng / District Leader

  1. 1

    Cai tổng đã họp với các trưởng thôn để bàn về dự án mới.

    The district leader held a meeting with village chiefs about the new project.

  2. 2

    Chức vụ cai tổng rất quan trọng trong việc duy trì trật tự địa phương.

    The role of the district leader is crucial in maintaining local order.

Ghi chú dùng từ Cai tổng

Cai tổng là người đứng đầu cấp huyện, quản lý hành chính và an ninh địa phương. Các từ liên quan: 'quận trưởng' (district chief), 'huyện' (district), 'quản lý' (management).

Video minh hoạ Cai tổng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cai tổng

Câu hỏi thường gặp về "Cai tổng"

Cai tổng tiếng Anh là gì?

Cai tổng tiếng Anh là "District Leader" (danh từ), nghĩa là: Chức vụ chỉ huy hoặc quản lý cấp huyện trong chính quyền hoặc tổ chức.

"District Leader" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"District Leader" nghĩa tiếng Việt là "Cai tổng". Cai tổng là người đứng đầu cấp huyện, quản lý hành chính và an ninh địa phương.

Phát âm "District Leader" như thế nào?

"District Leader" có phiên âm IPA /ˈdɪstrɪkt ˈliːdə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "District Leader"?

The district leader held a meeting with village chiefs about the new project. — Cai tổng đã họp với các trưởng thôn để bàn về dự án mới.