Tiếng Việt
Cai trị tiếng Anh là gì?
cai trị tiếng Anh là Govern /ˈɡʌvərn/. quản lý hoặc điều hành một quốc gia, khu vực hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Govern
Ví dụ câu với cai trị / Govern
- 1
Chính phủ cai trị đất nước trong nhiều thập kỷ.
The government governed the country for many decades.
- 2
Họ cần cai trị công ty một cách công bằng và hiệu quả.
They need to govern the company fairly and efficiently.
Ghi chú dùng từ cai trị
Cai trị có nghĩa là quản lý hoặc điều hành, thường dùng cho quốc gia hoặc tổ chức. Các từ liên quan gồm có 'manage' (quản lý), 'rule' (làm chủ), 'administer' (quản trị).
Video minh hoạ cai trị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cai trị
Câu hỏi thường gặp về "cai trị"
Cai trị tiếng Anh là gì?
Cai trị tiếng Anh là "Govern" (động từ), nghĩa là: quản lý hoặc điều hành một quốc gia, khu vực hoặc tổ chức.
"Govern" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Govern" nghĩa tiếng Việt là "cai trị". Cai trị có nghĩa là quản lý hoặc điều hành, thường dùng cho quốc gia hoặc tổ chức.
Phát âm "Govern" như thế nào?
"Govern" có phiên âm IPA /ˈɡʌvərn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Govern"?
The government governed the country for many decades. — Chính phủ cai trị đất nước trong nhiều thập kỷ.