The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mục tử tiếng Anh là gì?

mục tử tiếng Anh là spiritual leader /ˈspɪrɪʧuəl ˈliːdə/. Người lãnh đạo tinh thần trong tôn giáo, thường là linh mục hoặc mục sư.

Hình minh hoạ "mục tử" tiếng Anh là "spiritual leader"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

spiritual leader

Danh từ
/ˈspɪrɪʧuəl ˈliːdə/

Ví dụ câu với mục tử / spiritual leader

  1. 1

    Mục tử hướng dẫn cộng đồng của mình trong các nghi lễ tôn giáo.

    The spiritual leader guided his community through religious ceremonies.

  2. 2

    Các mục tử thường tổ chức các buổi cầu nguyện hàng tuần.

    Spiritual leaders often hold weekly prayer meetings.

Ghi chú dùng từ mục tử

Mục tử là người dẫn dắt về mặt tinh thần trong tôn giáo. Các thuật ngữ liên quan gồm linh mục (priest), mục sư (pastor), và nhà truyền giáo (missionary).

Video minh hoạ mục tử

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với mục tử

Câu hỏi thường gặp về "mục tử"

Mục tử tiếng Anh là gì?

Mục tử tiếng Anh là "spiritual leader" (danh từ), nghĩa là: Người lãnh đạo tinh thần trong tôn giáo, thường là linh mục hoặc mục sư.

"spiritual leader" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"spiritual leader" nghĩa tiếng Việt là "mục tử". Mục tử là người dẫn dắt về mặt tinh thần trong tôn giáo.

Phát âm "spiritual leader" như thế nào?

"spiritual leader" có phiên âm IPA /ˈspɪrɪʧuəl ˈliːdə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "spiritual leader"?

The spiritual leader guided his community through religious ceremonies. — Mục tử hướng dẫn cộng đồng của mình trong các nghi lễ tôn giáo.