Tiếng Việt
Cai tiếng Anh là gì?
Cai tiếng Anh là Quit /kwɪt/. Dừng lại hoặc từ bỏ một hoạt động hoặc vị trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Quit
Ví dụ câu với Cai / Quit
- 1
Anh ấy quyết định từ bỏ công việc cũ của mình.
He decided to quit his old job.
- 2
Cô ấy đã từ bỏ việc học để đi du lịch.
She quit studying to go traveling.
Ghi chú dùng từ Cai
Từ 'Quit' thường dùng để nói về việc dừng một hoạt động hoặc bỏ cuộc. Các từ liên quan gồm 'stop' (dừng lại), 'resign' (từ chức), 'leave' (rời khỏi).
Video minh hoạ Cai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Cai
Câu hỏi thường gặp về "Cai"
Cai tiếng Anh là gì?
Cai tiếng Anh là "Quit" (động từ), nghĩa là: Dừng lại hoặc từ bỏ một hoạt động hoặc vị trí.
"Quit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Quit" nghĩa tiếng Việt là "Cai". Từ 'Quit' thường dùng để nói về việc dừng một hoạt động hoặc bỏ cuộc.
Phát âm "Quit" như thế nào?
"Quit" có phiên âm IPA /kwɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Quit"?
He decided to quit his old job. — Anh ấy quyết định từ bỏ công việc cũ của mình.