The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cải trang tiếng Anh là gì?

cải trang tiếng Anh là disguise /dɪsˈɡaɪz/. đổi hình dạng hoặc trang phục để che giấu danh tính hoặc mục đích của mình.

Hình minh hoạ "cải trang" tiếng Anh là "disguise"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

disguise

Động từ
/dɪsˈɡaɪz/

Ví dụ câu với cải trang / disguise

  1. 1

    Anh ấy đã cải trang thành một người bán hàng để điều tra.

    He disguised himself as a shopkeeper to investigate.

  2. 2

    Cô ấy dùng cải trang để tránh bị nhận ra trong buổi tiệc.

    She used disguise to avoid being recognized at the party.

Ghi chú dùng từ cải trang

Cải trang là hành động thay đổi diện mạo để giấu danh tính. Các từ liên quan gồm 'mask' (mặt nạ), 'costume' (trang phục), và 'camouflage' (ngụy trang).

Video minh hoạ cải trang

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cải trang

Câu hỏi thường gặp về "cải trang"

Cải trang tiếng Anh là gì?

Cải trang tiếng Anh là "disguise" (động từ), nghĩa là: đổi hình dạng hoặc trang phục để che giấu danh tính hoặc mục đích của mình.

"disguise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"disguise" nghĩa tiếng Việt là "cải trang". Cải trang là hành động thay đổi diện mạo để giấu danh tính.

Phát âm "disguise" như thế nào?

"disguise" có phiên âm IPA /dɪsˈɡaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "disguise"?

He disguised himself as a shopkeeper to investigate. — Anh ấy đã cải trang thành một người bán hàng để điều tra.