Tiếng Việt
Cải đạo tiếng Anh là gì?
Cải đạo tiếng Anh là Convert /kənˈvɜːrt/. Chuyển đổi tôn giáo hoặc niềm tin của ai đó sang một đức tin hoặc hệ thống niềm tin khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Convert
Ví dụ câu với Cải đạo / Convert
- 1
Anh ấy đã cải đạo sang đạo Phật sau nhiều năm tìm hiểu.
He converted to Buddhism after many years of exploration.
- 2
Cô ấy quyết định cải đạo để phù hợp với gia đình.
She decided to convert to fit in with her family.
Ghi chú dùng từ Cải đạo
Cải đạo là hành động chuyển đổi niềm tin tôn giáo. Các từ liên quan: 'conversion' (sự chuyển đổi), 'faith' (đức tin), 'religion' (tôn giáo).
Video minh hoạ Cải đạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cải đạo
Câu hỏi thường gặp về "Cải đạo"
Cải đạo tiếng Anh là gì?
Cải đạo tiếng Anh là "Convert" (động từ), nghĩa là: Chuyển đổi tôn giáo hoặc niềm tin của ai đó sang một đức tin hoặc hệ thống niềm tin khác.
"Convert" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Convert" nghĩa tiếng Việt là "Cải đạo". Cải đạo là hành động chuyển đổi niềm tin tôn giáo.
Phát âm "Convert" như thế nào?
"Convert" có phiên âm IPA /kənˈvɜːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Convert"?
He converted to Buddhism after many years of exploration. — Anh ấy đã cải đạo sang đạo Phật sau nhiều năm tìm hiểu.