Tiếng Việt
Cái vỗ nhẹ tiếng Anh là gì?
cái vỗ nhẹ tiếng Anh là light pat /laɪt pæt/. Động tác vỗ nhẹ để thể hiện sự an ủi hoặc chúc mừng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
light pat
Ví dụ câu với cái vỗ nhẹ / light pat
- 1
Cô ấy đã nhẹ nhàng vỗ vai tôi để an ủi.
She gave me a light pat on the shoulder to comfort me.
- 2
Anh ấy vỗ nhẹ vào lưng con chó để trấn an nó.
He gave the dog a light pat on the back to calm it down.
Ghi chú dùng từ cái vỗ nhẹ
Vỗ nhẹ là hành động dùng tay để chạm nhẹ vào ai đó hoặc vật để thể hiện sự thân mật hoặc an ủi. Các từ liên quan: 'touch' (chạm), 'pat' (vỗ), 'tap' (gõ nhẹ).
Video minh hoạ cái vỗ nhẹ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái vỗ nhẹ
Câu hỏi thường gặp về "cái vỗ nhẹ"
Cái vỗ nhẹ tiếng Anh là gì?
Cái vỗ nhẹ tiếng Anh là "light pat" (động từ), nghĩa là: Động tác vỗ nhẹ để thể hiện sự an ủi hoặc chúc mừng.
"light pat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"light pat" nghĩa tiếng Việt là "cái vỗ nhẹ". Vỗ nhẹ là hành động dùng tay để chạm nhẹ vào ai đó hoặc vật để thể hiện sự thân mật hoặc an ủi.
Phát âm "light pat" như thế nào?
"light pat" có phiên âm IPA /laɪt pæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "light pat"?
She gave me a light pat on the shoulder to comfort me. — Cô ấy đã nhẹ nhàng vỗ vai tôi để an ủi.