Tiếng Việt
Cái vỗ tiếng Anh là gì?
cái vỗ tiếng Anh là pat /pæt/. động tác vỗ nhẹ bằng tay để thể hiện sự khen ngợi hoặc an ủi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pat
Ví dụ câu với cái vỗ / pat
- 1
Cô ấy đã pat vào lưng tôi để an ủi.
She patted my back to comfort me.
- 2
Anh ấy pat vào đầu con chó để xoa dịu nó.
He patted the dog on the head to soothe it.
Ghi chú dùng từ cái vỗ
Pat là hành động vỗ nhẹ bằng tay, thường để thể hiện sự quan tâm hoặc khen ngợi. Các từ liên quan gồm 'tap' (gõ nhẹ), 'slap' (tát mạnh), 'clap' (vỗ tay).
Video minh hoạ cái vỗ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cái vỗ
Câu hỏi thường gặp về "cái vỗ"
Cái vỗ tiếng Anh là gì?
Cái vỗ tiếng Anh là "pat" (động từ), nghĩa là: động tác vỗ nhẹ bằng tay để thể hiện sự khen ngợi hoặc an ủi.
"pat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pat" nghĩa tiếng Việt là "cái vỗ". Pat là hành động vỗ nhẹ bằng tay, thường để thể hiện sự quan tâm hoặc khen ngợi.
Phát âm "pat" như thế nào?
"pat" có phiên âm IPA /pæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pat"?
She patted my back to comfort me. — Cô ấy đã pat vào lưng tôi để an ủi.