Tiếng Việt
Vỗ vai tiếng Anh là gì?
vỗ vai tiếng Anh là pat on shoulders /pæt ɑːn ˈʃoʊldərz/. Động tác dùng tay vỗ nhẹ vào vai người khác để thể hiện sự khích lệ hoặc thân mật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pat on shoulders
Ví dụ câu với vỗ vai / pat on shoulders
- 1
Anh ấy đã vỗ vai tôi khi tôi hoàn thành dự án.
He patted my shoulder when I finished the project.
- 2
Cô ấy vỗ vai bạn để an ủi sau khi nghe tin buồn.
She patted her friend on the shoulder to comfort her after hearing the sad news.
Ghi chú dùng từ vỗ vai
Vỗ vai là hành động dùng tay vỗ nhẹ vào vai người khác để thể hiện sự khích lệ hoặc thân mật. Các từ liên quan: 'touch' (chạm), 'clap' (vỗ tay), 'tap' (gõ nhẹ).
Video minh hoạ vỗ vai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vỗ vai
Câu hỏi thường gặp về "vỗ vai"
Vỗ vai tiếng Anh là gì?
Vỗ vai tiếng Anh là "pat on shoulders" (động từ), nghĩa là: Động tác dùng tay vỗ nhẹ vào vai người khác để thể hiện sự khích lệ hoặc thân mật.
"pat on shoulders" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pat on shoulders" nghĩa tiếng Việt là "vỗ vai". Vỗ vai là hành động dùng tay vỗ nhẹ vào vai người khác để thể hiện sự khích lệ hoặc thân mật.
Phát âm "pat on shoulders" như thế nào?
"pat on shoulders" có phiên âm IPA /pæt ɑːn ˈʃoʊldərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pat on shoulders"?
He patted my shoulder when I finished the project. — Anh ấy đã vỗ vai tôi khi tôi hoàn thành dự án.