Tiếng Việt
Cái xà beng tiếng Anh là gì?
Cái xà beng tiếng Anh là hydraulic jack /haɪˈdrɒlɪk dʒæk/. Cụm từ chỉ dụng cụ nâng hạ xe hoặc vật nặng bằng nguyên lý thủy lực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hydraulic jack
Ví dụ câu với Cái xà beng / hydraulic jack
- 1
Anh ấy sử dụng cái xà beng thủy lực để nâng xe ô tô lên.
He used the hydraulic jack to lift the car.
- 2
Cần một cái xà beng thủy lực để sửa chữa máy móc nặng.
A hydraulic jack is needed to repair the heavy machinery.
Ghi chú dùng từ Cái xà beng
Cái xà beng là dụng cụ nâng thủy lực, dùng để nâng vật nặng. Các từ liên quan: 'jack' (cái nâng), 'hydraulics' (thủy lực), 'lifting' (nâng).
Video minh hoạ Cái xà beng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cái xà beng
Câu hỏi thường gặp về "Cái xà beng"
Cái xà beng tiếng Anh là gì?
Cái xà beng tiếng Anh là "hydraulic jack" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ dụng cụ nâng hạ xe hoặc vật nặng bằng nguyên lý thủy lực.
"hydraulic jack" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hydraulic jack" nghĩa tiếng Việt là "Cái xà beng". Cái xà beng là dụng cụ nâng thủy lực, dùng để nâng vật nặng.
Phát âm "hydraulic jack" như thế nào?
"hydraulic jack" có phiên âm IPA /haɪˈdrɒlɪk dʒæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hydraulic jack"?
He used the hydraulic jack to lift the car. — Anh ấy sử dụng cái xà beng thủy lực để nâng xe ô tô lên.