The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người biết mỗi thứ một ít tiếng Anh là gì?

người biết mỗi thứ một ít tiếng Anh là Jack of all trades /ʤæk ʌv ɔl treɪdz/. Người biết làm nhiều việc khác nhau nhưng không giỏi việc nào cả.

Hình minh hoạ "người biết mỗi thứ một ít" tiếng Anh là "Jack of all trades"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Jack of all trades

Danh từ
/ʤæk ʌv ɔl treɪdz/

Ví dụ câu với người biết mỗi thứ một ít / Jack of all trades

  1. 1

    Anh ấy là người biết mỗi thứ một ít, có thể sửa chữa mọi thứ trong nhà.

    He is a jack of all trades and can fix almost anything around the house.

  2. 2

    Cô ấy làm nhiều công việc khác nhau, nhưng không chuyên sâu vào lĩnh vực nào.

    She is a jack of all trades, doing various jobs but not specializing in any.

Ghi chú dùng từ người biết mỗi thứ một ít

Thuật ngữ này mô tả người có kiến thức rộng nhưng không chuyên sâu. Các từ liên quan: 'generalist' (người đa năng), 'multitalented' (đa tài), 'versatile' (đa năng).

Video minh hoạ người biết mỗi thứ một ít

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người biết mỗi thứ một ít

Câu hỏi thường gặp về "người biết mỗi thứ một ít"

Người biết mỗi thứ một ít tiếng Anh là gì?

Người biết mỗi thứ một ít tiếng Anh là "Jack of all trades" (danh từ), nghĩa là: Người biết làm nhiều việc khác nhau nhưng không giỏi việc nào cả.

"Jack of all trades" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Jack of all trades" nghĩa tiếng Việt là "người biết mỗi thứ một ít". Thuật ngữ này mô tả người có kiến thức rộng nhưng không chuyên sâu.

Phát âm "Jack of all trades" như thế nào?

"Jack of all trades" có phiên âm IPA /ʤæk ʌv ɔl treɪdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Jack of all trades"?

He is a jack of all trades and can fix almost anything around the house. — Anh ấy là người biết mỗi thứ một ít, có thể sửa chữa mọi thứ trong nhà.