Tiếng Việt
Cấm cẳn tiếng Anh là gì?
cấm cẳn tiếng Anh là strict prohibition /strɪkt prəʊˈhɪbɪʃən/. Sự cấm đoán nghiêm ngặt, không cho phép làm hoặc làm gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
strict prohibition
Ví dụ câu với cấm cẳn / strict prohibition
- 1
Việc này bị cấm cẳn trong khu vực này.
This activity is under strict prohibition in this area.
- 2
Họ thực thi cấm cẳn đối với việc sử dụng chất kích thích.
They enforce strict prohibition on the use of stimulants.
Ghi chú dùng từ cấm cẳn
Cấm cẳn đề cập đến việc cấm đoán nghiêm ngặt, như cấm hút thuốc hoặc cấm sử dụng ma túy. Các từ liên quan gồm 'regulation' (quy định), 'ban' (cấm), 'restriction' (hạn chế).
Video minh hoạ cấm cẳn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cấm cẳn
Câu hỏi thường gặp về "cấm cẳn"
Cấm cẳn tiếng Anh là gì?
Cấm cẳn tiếng Anh là "strict prohibition" (danh từ), nghĩa là: Sự cấm đoán nghiêm ngặt, không cho phép làm hoặc làm gì đó.
"strict prohibition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"strict prohibition" nghĩa tiếng Việt là "cấm cẳn". Cấm cẳn đề cập đến việc cấm đoán nghiêm ngặt, như cấm hút thuốc hoặc cấm sử dụng ma túy.
Phát âm "strict prohibition" như thế nào?
"strict prohibition" có phiên âm IPA /strɪkt prəʊˈhɪbɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "strict prohibition"?
This activity is under strict prohibition in this area. — Việc này bị cấm cẳn trong khu vực này.