The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cấm địa tiếng Anh là gì?

Cấm địa tiếng Anh là Restricted Zone /rɪˈstrɪktɪd zoʊn/. Khu vực cấm, nơi hạn chế truy cập do lý do an ninh hoặc riêng tư.

Hình minh hoạ "Cấm địa" tiếng Anh là "Restricted Zone"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Restricted Zone

Danh từ
/rɪˈstrɪktɪd zoʊn/

Ví dụ câu với Cấm địa / Restricted Zone

  1. 1

    The military base is a restricted zone.

    Khu căn cứ quân sự là một khu vực cấm.

  2. 2

    Entering the restricted zone without permission is illegal.

    Việc vào khu vực cấm mà không có phép là bất hợp pháp.

Ghi chú dùng từ Cấm địa

Cấm địa là nơi hạn chế truy cập, thường liên quan đến an ninh hoặc quyền riêng tư. Các từ liên quan: security zone (khu vực an ninh), no entry (cấm vào), protected area (khu vực được bảo vệ).

Video minh hoạ Cấm địa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cấm địa

Câu hỏi thường gặp về "Cấm địa"

Cấm địa tiếng Anh là gì?

Cấm địa tiếng Anh là "Restricted Zone" (danh từ), nghĩa là: Khu vực cấm, nơi hạn chế truy cập do lý do an ninh hoặc riêng tư.

"Restricted Zone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Restricted Zone" nghĩa tiếng Việt là "Cấm địa". Cấm địa là nơi hạn chế truy cập, thường liên quan đến an ninh hoặc quyền riêng tư.

Phát âm "Restricted Zone" như thế nào?

"Restricted Zone" có phiên âm IPA /rɪˈstrɪktɪd zoʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Restricted Zone"?

Khu căn cứ quân sự là một khu vực cấm. — The military base is a restricted zone.