Tiếng Việt
Cảm động tiếng Anh là gì?
cảm động tiếng Anh là move /muvd/. Sự xúc động, cảm xúc mạnh mẽ khiến người ta cảm thấy rung động hoặc xúc động sâu sắc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
move
Ví dụ câu với cảm động / move
- 1
Bộ phim đó thật cảm động và khiến tôi rơi nước mắt.
That movie was so moving that it made me cry.
- 2
Bài hát này thật cảm động, khiến tôi nhớ về quá khứ.
This song is so moving that it brings back memories.
Ghi chú dùng từ cảm động
Cảm động thể hiện sự xúc động mạnh mẽ, thường liên quan đến cảm xúc sâu sắc. Các từ liên quan: xúc động (touching), cảm xúc (emotion), xúc cảm (sensation).
Video minh hoạ cảm động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cảm động
Câu hỏi thường gặp về "cảm động"
Cảm động tiếng Anh là gì?
Cảm động tiếng Anh là "move" (danh từ), nghĩa là: Sự xúc động, cảm xúc mạnh mẽ khiến người ta cảm thấy rung động hoặc xúc động sâu sắc.
"move" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"move" nghĩa tiếng Việt là "cảm động". Cảm động thể hiện sự xúc động mạnh mẽ, thường liên quan đến cảm xúc sâu sắc.
Phát âm "move" như thế nào?
"move" có phiên âm IPA /muvd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "move"?
That movie was so moving that it made me cry. — Bộ phim đó thật cảm động và khiến tôi rơi nước mắt.