Tiếng Việt
Cảm tử tiếng Anh là gì?
cảm tử tiếng Anh là willing to sacrifice /ˈwɪlɪŋ tu ˈsækrəˌfaɪs/. Sẵn sàng hy sinh vì lý tưởng hoặc đất nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
willing to sacrifice
Ví dụ câu với cảm tử / willing to sacrifice
- 1
Anh ấy cảm tử để bảo vệ tổ quốc.
He was willing to sacrifice himself to protect the country.
- 2
Cảm tử là phẩm chất cao quý của người anh hùng.
Willingness to sacrifice is a noble trait of heroes.
Ghi chú dùng từ cảm tử
Cảm tử thể hiện lòng dũng cảm và hy sinh. Các từ liên quan: hy sinh (sacrifice), dũng cảm (bravery), anh hùng (hero).
Video minh hoạ cảm tử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cảm tử
Câu hỏi thường gặp về "cảm tử"
Cảm tử tiếng Anh là gì?
Cảm tử tiếng Anh là "willing to sacrifice" (tính từ), nghĩa là: Sẵn sàng hy sinh vì lý tưởng hoặc đất nước.
"willing to sacrifice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"willing to sacrifice" nghĩa tiếng Việt là "cảm tử". Cảm tử thể hiện lòng dũng cảm và hy sinh.
Phát âm "willing to sacrifice" như thế nào?
"willing to sacrifice" có phiên âm IPA /ˈwɪlɪŋ tu ˈsækrəˌfaɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "willing to sacrifice"?
He was willing to sacrifice himself to protect the country. — Anh ấy cảm tử để bảo vệ tổ quốc.