Tiếng Việt
Di dời tiếng Anh là gì?
di dời tiếng Anh là move /muv/. Chuyển chỗ, rời khỏi nơi cũ đến nơi mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
move
Ví dụ câu với di dời / move
- 1
Chúng tôi cần di dời văn phòng sang địa điểm mới vào cuối tháng này.
We need to move the office to a new location by the end of this month.
- 2
Họ đã di dời đến thành phố khác để bắt đầu cuộc sống mới.
They moved to another city to start a new life.
Ghi chú dùng từ di dời
Di dời là hành động chuyển chỗ ở hoặc nơi làm việc. Các từ liên quan: chuyển nhà (move house), di cư (emigrate), di chuyển (relocate).
Video minh hoạ di dời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với di dời
Câu hỏi thường gặp về "di dời"
Di dời tiếng Anh là gì?
Di dời tiếng Anh là "move" (danh từ), nghĩa là: Chuyển chỗ, rời khỏi nơi cũ đến nơi mới.
"move" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"move" nghĩa tiếng Việt là "di dời". Di dời là hành động chuyển chỗ ở hoặc nơi làm việc.
Phát âm "move" như thế nào?
"move" có phiên âm IPA /muv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "move"?
We need to move the office to a new location by the end of this month. — Chúng tôi cần di dời văn phòng sang địa điểm mới vào cuối tháng này.