Tiếng Việt
Câm như hến tiếng Anh là gì?
câm như hến tiếng Anh là silent as a clam /ˈsaɪlənt æz ə klæm/. Rất im lặng, không nói gì, giống như con hến không phát ra tiếng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
silent as a clam
Ví dụ câu với câm như hến / silent as a clam
- 1
He was silent as a clam during the meeting.
Anh ấy im lặng như hến trong cuộc họp.
- 2
She remained silent as a clam when asked about the incident.
Cô ấy giữ im lặng như hến khi bị hỏi về vụ việc.
Ghi chú dùng từ câm như hến
Thành ngữ này mô tả sự im lặng hoàn toàn, không phát ra tiếng. Các từ liên quan: quiet (lặng lẽ), hush (sự yên lặng), speechless (không nói được).
Video minh hoạ câm như hến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với câm như hến
Câu hỏi thường gặp về "câm như hến"
Câm như hến tiếng Anh là gì?
Câm như hến tiếng Anh là "silent as a clam" (cụm từ), nghĩa là: Rất im lặng, không nói gì, giống như con hến không phát ra tiếng.
"silent as a clam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"silent as a clam" nghĩa tiếng Việt là "câm như hến". Thành ngữ này mô tả sự im lặng hoàn toàn, không phát ra tiếng.
Phát âm "silent as a clam" như thế nào?
"silent as a clam" có phiên âm IPA /ˈsaɪlənt æz ə klæm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "silent as a clam"?
Anh ấy im lặng như hến trong cuộc họp. — He was silent as a clam during the meeting.