Tiếng Việt
Sò tộ tiếng Anh là gì?
sò tộ tiếng Anh là Giant clam /ˈdʒaɪənt klæm/. Con sò tộ là loại sò lớn sống dưới biển, có vỏ dày và hình dạng đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Giant clam
Ví dụ câu với sò tộ / Giant clam
- 1
Con sò tộ thường được khai thác để làm món ăn đặc sản.
Giant clams are often harvested for delicacy.
- 2
Ngư dân đã bắt được một con sò tộ khổng lồ ngoài khơi.
The fishermen caught a giant clam offshore.
Ghi chú dùng từ sò tộ
Sò tộ là loại sò lớn, thường sống ở vùng nhiệt đới. Các từ liên quan: 'clam' (con sò), 'shell' (vỏ sò), 'marine' (hải dương).
Video minh hoạ sò tộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sò tộ
Câu hỏi thường gặp về "sò tộ"
Sò tộ tiếng Anh là gì?
Sò tộ tiếng Anh là "Giant clam" (danh từ), nghĩa là: Con sò tộ là loại sò lớn sống dưới biển, có vỏ dày và hình dạng đặc biệt.
"Giant clam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Giant clam" nghĩa tiếng Việt là "sò tộ". Sò tộ là loại sò lớn, thường sống ở vùng nhiệt đới.
Phát âm "Giant clam" như thế nào?
"Giant clam" có phiên âm IPA /ˈdʒaɪənt klæm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Giant clam"?
Giant clams are often harvested for delicacy. — Con sò tộ thường được khai thác để làm món ăn đặc sản.