Tiếng Việt
Vỏ hến tiếng Anh là gì?
vỏ hến tiếng Anh là clam shell /klæm ʃɛl/. Vỏ cứng của con hến, dùng để bảo vệ con hến bên trong.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
clam shell
Ví dụ câu với vỏ hến / clam shell
- 1
Tôi nhặt được một chiếc vỏ hến đẹp trên bãi biển.
I found a beautiful clam shell on the beach.
- 2
Vỏ hến thường được dùng làm đồ trang trí hoặc làm đồ thủ công.
Clam shells are often used for decoration or crafts.
Ghi chú dùng từ vỏ hến
Vỏ hến là phần ngoài của con hến, giúp bảo vệ nó khỏi các tác nhân bên ngoài. Các từ liên quan gồm 'shell' (vỏ), 'mollusk' (động vật thân mềm), 'bivalve' (hai mảnh vỏ).
Video minh hoạ vỏ hến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vỏ hến
Câu hỏi thường gặp về "vỏ hến"
Vỏ hến tiếng Anh là gì?
Vỏ hến tiếng Anh là "clam shell" (danh từ), nghĩa là: Vỏ cứng của con hến, dùng để bảo vệ con hến bên trong.
"clam shell" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"clam shell" nghĩa tiếng Việt là "vỏ hến". Vỏ hến là phần ngoài của con hến, giúp bảo vệ nó khỏi các tác nhân bên ngoài.
Phát âm "clam shell" như thế nào?
"clam shell" có phiên âm IPA /klæm ʃɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "clam shell"?
I found a beautiful clam shell on the beach. — Tôi nhặt được một chiếc vỏ hến đẹp trên bãi biển.