Tiếng Việt
Ngao tiếng Anh là gì?
ngao tiếng Anh là clam /klæm/. Con ngao là một loại sò nhỏ sống trong các bãi cát ven biển, thường được dùng làm thực phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
clam
Ví dụ câu với ngao / clam
- 1
Tôi thích ăn ngao hấp với chanh và ớt.
I like to eat steamed clams with lemon and chili.
- 2
Ngao là nguồn cung cấp protein dồi dào trong chế độ ăn của người dân ven biển.
Clams are a rich source of protein in the diet of coastal people.
Ghi chú dùng từ ngao
Ngao là loại sò nhỏ, sống trong cát biển, thường dùng trong ẩm thực. Các từ liên quan: shellfish (hải sản có vỏ), mollusk (động vật thân mềm), seafood (hải sản).
Video minh hoạ ngao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ngao
Câu hỏi thường gặp về "ngao"
Ngao tiếng Anh là gì?
Ngao tiếng Anh là "clam" (danh từ), nghĩa là: Con ngao là một loại sò nhỏ sống trong các bãi cát ven biển, thường được dùng làm thực phẩm.
"clam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"clam" nghĩa tiếng Việt là "ngao". Ngao là loại sò nhỏ, sống trong cát biển, thường dùng trong ẩm thực.
Phát âm "clam" như thế nào?
"clam" có phiên âm IPA /klæm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "clam"?
I like to eat steamed clams with lemon and chili. — Tôi thích ăn ngao hấp với chanh và ớt.