The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cảm ơn vì đã lắng nghe tiếng Anh là gì?

cảm ơn vì đã lắng nghe tiếng Anh là thank you for listening /θæŋk ju fɔr ˈlɪsənɪŋ/. Cụm từ thể hiện sự biết ơn khi ai đó đã lắng nghe bạn.

Hình minh hoạ "cảm ơn vì đã lắng nghe" tiếng Anh là "thank you for listening"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

thank you for listening

Cụm từ
/θæŋk ju fɔr ˈlɪsənɪŋ/

Ví dụ câu với cảm ơn vì đã lắng nghe / thank you for listening

  1. 1

    Cảm ơn vì đã lắng nghe câu chuyện của tôi.

    Thank you for listening to my story.

  2. 2

    Bạn đã giúp tôi rất nhiều, cảm ơn vì đã lắng nghe.

    You helped me a lot, thank you for listening.

Ghi chú dùng từ cảm ơn vì đã lắng nghe

Cụm từ này thể hiện sự cảm kích khi ai đó chú ý lắng nghe bạn. Các từ liên quan: gratitude (lòng biết ơn), attentive (chăm chú), listen (lắng nghe).

Video minh hoạ cảm ơn vì đã lắng nghe

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cảm ơn vì đã lắng nghe

Câu hỏi thường gặp về "cảm ơn vì đã lắng nghe"

Cảm ơn vì đã lắng nghe tiếng Anh là gì?

Cảm ơn vì đã lắng nghe tiếng Anh là "thank you for listening" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ thể hiện sự biết ơn khi ai đó đã lắng nghe bạn.

"thank you for listening" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"thank you for listening" nghĩa tiếng Việt là "cảm ơn vì đã lắng nghe". Cụm từ này thể hiện sự cảm kích khi ai đó chú ý lắng nghe bạn.

Phát âm "thank you for listening" như thế nào?

"thank you for listening" có phiên âm IPA /θæŋk ju fɔr ˈlɪsənɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "thank you for listening"?

Thank you for listening to my story. — Cảm ơn vì đã lắng nghe câu chuyện của tôi.