Tiếng Việt
Lắng nghe tiếng Anh là gì?
lắng nghe tiếng Anh là listen /ˈlɪsən/. Nghe một cách chú ý để hiểu hoặc tiếp nhận thông tin từ âm thanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
listen
Ví dụ câu với lắng nghe / listen
- 1
Tôi thích lắng nghe nhạc mỗi sáng.
I like to listen to music every morning.
- 2
Cô ấy lắng nghe giảng viên rất chăm chú.
She listens attentively to the lecturer.
Ghi chú dùng từ lắng nghe
Lắng nghe là hành động chú ý và tiếp thu âm thanh một cách cẩn thận. Các từ liên quan gồm có: hear (nghe), auditory (thính giác), attentive (chăm chú).
Video minh hoạ lắng nghe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với lắng nghe
- lắng nghe chăm chúlisten attentively
- lắng nghe và chia sẻlisten and share
- lắng nghe và thấu hiểulisten and understand
- lắngsettle
- nghehear
- sự lắng nghelistening
- biết lắng nghelistening
- kỹ năng lắng nghelistening skill
- chăm chú lắng ngheattentive listening
- khả năng lắng nghelistening skill
- người biết lắng nghegood listener
- cảm ơn vì đã lắng nghethank you for listening
Câu hỏi thường gặp về "lắng nghe"
Lắng nghe tiếng Anh là gì?
Lắng nghe tiếng Anh là "listen" (động từ), nghĩa là: Nghe một cách chú ý để hiểu hoặc tiếp nhận thông tin từ âm thanh.
"listen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"listen" nghĩa tiếng Việt là "lắng nghe". Lắng nghe là hành động chú ý và tiếp thu âm thanh một cách cẩn thận.
Phát âm "listen" như thế nào?
"listen" có phiên âm IPA /ˈlɪsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "listen"?
I like to listen to music every morning. — Tôi thích lắng nghe nhạc mỗi sáng.