Tiếng Việt
Cam quýt tiếng Anh là gì?
cam quýt tiếng Anh là citrus /ˈsɪtrəs/. Quả cam quýt, thuộc họ cam, có vị chua hoặc ngọt, thường dùng để ăn hoặc làm nước ép.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
citrus
Ví dụ câu với cam quýt / citrus
- 1
Tôi thích uống nước cam quýt vào buổi sáng.
I like to drink citrus juice in the morning.
- 2
Cam quýt chứa nhiều vitamin C giúp tăng cường hệ miễn dịch.
Citrus fruits are rich in vitamin C, which boosts the immune system.
Ghi chú dùng từ cam quýt
Cam quýt là loại trái cây họ cam, gồm các loại như cam, chanh, quýt. Các từ liên quan: 'orange' (quả cam), 'lemon' (quả chanh), 'vitamin C' (vitamin C).
Video minh hoạ cam quýt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cam quýt
Câu hỏi thường gặp về "cam quýt"
Cam quýt tiếng Anh là gì?
Cam quýt tiếng Anh là "citrus", nghĩa là: Quả cam quýt, thuộc họ cam, có vị chua hoặc ngọt, thường dùng để ăn hoặc làm nước ép.
"citrus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"citrus" nghĩa tiếng Việt là "cam quýt". Cam quýt là loại trái cây họ cam, gồm các loại như cam, chanh, quýt.
Phát âm "citrus" như thế nào?
"citrus" có phiên âm IPA /ˈsɪtrəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "citrus"?
I like to drink citrus juice in the morning. — Tôi thích uống nước cam quýt vào buổi sáng.