The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cam thảo tiếng Anh là gì?

cam thảo tiếng Anh là licorice /ˈlɪkərɪʃ/. Rễ cây cam thảo, thường dùng làm gia vị hoặc thuốc.

Hình minh hoạ "cam thảo" tiếng Anh là "licorice"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

licorice

Danh từ
/ˈlɪkərɪʃ/

Ví dụ câu với cam thảo / licorice

  1. 1

    Tôi thích thêm cam thảo vào trà của mình để tăng hương vị.

    I like to add licorice to my tea for flavor.

  2. 2

    Thuốc này chứa chiết xuất từ cam thảo để giảm ho.

    This medicine contains licorice extract to soothe coughs.

Ghi chú dùng từ cam thảo

Cam thảo là rễ của cây Glycyrrhiza glabra, thường dùng trong thực phẩm và y học. Các từ liên quan: 'herb' (thảo mộc), 'sweetener' (đường làm ngọt), 'medicinal' (thuốc).

Video minh hoạ cam thảo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cam thảo

Câu hỏi thường gặp về "cam thảo"

Cam thảo tiếng Anh là gì?

Cam thảo tiếng Anh là "licorice" (danh từ), nghĩa là: Rễ cây cam thảo, thường dùng làm gia vị hoặc thuốc.

"licorice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"licorice" nghĩa tiếng Việt là "cam thảo". Cam thảo là rễ của cây Glycyrrhiza glabra, thường dùng trong thực phẩm và y học.

Phát âm "licorice" như thế nào?

"licorice" có phiên âm IPA /ˈlɪkərɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "licorice"?

I like to add licorice to my tea for flavor. — Tôi thích thêm cam thảo vào trà của mình để tăng hương vị.