Tiếng Việt
Cảm thấy tiếc cho tiếng Anh là gì?
cảm thấy tiếc cho tiếng Anh là feel sorry for /fil ˈsɑri fɔr/. Cảm xúc tiếc nuối hoặc thương xót cho ai đó vì điều gì đã xảy ra hoặc không xảy ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
feel sorry for
Ví dụ câu với cảm thấy tiếc cho / feel sorry for
- 1
Tôi cảm thấy tiếc cho bạn khi nghe tin đó.
I feel sorry for you when you hear that news.
- 2
Cô ấy cảm thấy tiếc cho những người mất mát trong tai nạn.
She feels sorry for those who lost in the accident.
Ghi chú dùng từ cảm thấy tiếc cho
Diễn tả cảm xúc thương xót hoặc tiếc nuối về ai đó hoặc điều gì. Các từ liên quan: sympathy (sự cảm thông), compassion (lòng trắc ẩn), regret (hối tiếc).
Video minh hoạ cảm thấy tiếc cho
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cảm thấy tiếc cho
Câu hỏi thường gặp về "cảm thấy tiếc cho"
Cảm thấy tiếc cho tiếng Anh là gì?
Cảm thấy tiếc cho tiếng Anh là "feel sorry for" (động từ), nghĩa là: Cảm xúc tiếc nuối hoặc thương xót cho ai đó vì điều gì đã xảy ra hoặc không xảy ra.
"feel sorry for" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"feel sorry for" nghĩa tiếng Việt là "cảm thấy tiếc cho". Diễn tả cảm xúc thương xót hoặc tiếc nuối về ai đó hoặc điều gì.
Phát âm "feel sorry for" như thế nào?
"feel sorry for" có phiên âm IPA /fil ˈsɑri fɔr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "feel sorry for"?
I feel sorry for you when you hear that news. — Tôi cảm thấy tiếc cho bạn khi nghe tin đó.