Tiếng Việt
Cảm thấy âu sầu tiếng Anh là gì?
cảm thấy âu sầu tiếng Anh là feel melancholy /fil ˈmɛlənˌkɑli/. Cảm giác buồn rầu, ủ rũ, thường do tâm trạng không vui hoặc suy nghĩ buồn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
feel melancholy
Ví dụ câu với cảm thấy âu sầu / feel melancholy
- 1
Tôi cảm thấy âu sầu khi nghe tin xấu.
I feel melancholy when I hear bad news.
- 2
Cô ấy thường cảm thấy âu sầu vào buổi chiều.
She often feels melancholy in the afternoons.
Ghi chú dùng từ cảm thấy âu sầu
Cảm thấy âu sầu mô tả trạng thái tâm trạng buồn bã. Các từ liên quan gồm có 'sad', 'depressed', 'melancholy'.
Video minh hoạ cảm thấy âu sầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cảm thấy âu sầu
Câu hỏi thường gặp về "cảm thấy âu sầu"
Cảm thấy âu sầu tiếng Anh là gì?
Cảm thấy âu sầu tiếng Anh là "feel melancholy" (động từ), nghĩa là: Cảm giác buồn rầu, ủ rũ, thường do tâm trạng không vui hoặc suy nghĩ buồn.
"feel melancholy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"feel melancholy" nghĩa tiếng Việt là "cảm thấy âu sầu". Cảm thấy âu sầu mô tả trạng thái tâm trạng buồn bã.
Phát âm "feel melancholy" như thế nào?
"feel melancholy" có phiên âm IPA /fil ˈmɛlənˌkɑli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "feel melancholy"?
I feel melancholy when I hear bad news. — Tôi cảm thấy âu sầu khi nghe tin xấu.