The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cảm thấy buồn tiếng Anh là gì?

cảm thấy buồn tiếng Anh là feel sad /fil sæd/. Cảm xúc khi trải qua nỗi buồn hoặc không vui.

Hình minh hoạ "cảm thấy buồn" tiếng Anh là "feel sad"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

feel sad

Động từ
/fil sæd/

Ví dụ câu với cảm thấy buồn / feel sad

  1. 1

    Tôi cảm thấy buồn khi nghe tin đó.

    I feel sad when I hear that news.

  2. 2

    Cô ấy cảm thấy buồn sau khi chia tay.

    She feels sad after the breakup.

Ghi chú dùng từ cảm thấy buồn

Cảm thấy buồn là trạng thái tâm lý khi cảm xúc tiêu cực xuất hiện. Các từ liên quan: 'sad', 'unhappy', 'depressed' (buồn, không vui, trầm cảm).

Video minh hoạ cảm thấy buồn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cảm thấy buồn

Câu hỏi thường gặp về "cảm thấy buồn"

Cảm thấy buồn tiếng Anh là gì?

Cảm thấy buồn tiếng Anh là "feel sad" (động từ), nghĩa là: Cảm xúc khi trải qua nỗi buồn hoặc không vui.

"feel sad" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"feel sad" nghĩa tiếng Việt là "cảm thấy buồn". Cảm thấy buồn là trạng thái tâm lý khi cảm xúc tiêu cực xuất hiện.

Phát âm "feel sad" như thế nào?

"feel sad" có phiên âm IPA /fil sæd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "feel sad"?

I feel sad when I hear that news. — Tôi cảm thấy buồn khi nghe tin đó.