Tiếng Việt
Cảm thấy trống rỗng tiếng Anh là gì?
cảm thấy trống rỗng tiếng Anh là feel empty /fil ˈɛmpti/. Cảm giác không có nội dung hoặc ý nghĩa, thường đi kèm với cảm giác cô đơn hoặc mất mát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
feel empty
Ví dụ câu với cảm thấy trống rỗng / feel empty
- 1
Tôi cảm thấy trống rỗng sau khi chia tay.
I feel empty after the breakup.
- 2
Cô ấy cảm thấy trống rỗng khi không có ai bên cạnh.
She feels empty when no one is around.
Ghi chú dùng từ cảm thấy trống rỗng
Thường diễn tả cảm giác cô đơn hoặc mất phương hướng. Các từ liên quan: loneliness (sự cô đơn), sadness (nỗi buồn), void (khoảng trống).
Video minh hoạ cảm thấy trống rỗng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cảm thấy trống rỗng
Câu hỏi thường gặp về "cảm thấy trống rỗng"
Cảm thấy trống rỗng tiếng Anh là gì?
Cảm thấy trống rỗng tiếng Anh là "feel empty" (động từ), nghĩa là: Cảm giác không có nội dung hoặc ý nghĩa, thường đi kèm với cảm giác cô đơn hoặc mất mát.
"feel empty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"feel empty" nghĩa tiếng Việt là "cảm thấy trống rỗng". Thường diễn tả cảm giác cô đơn hoặc mất phương hướng.
Phát âm "feel empty" như thế nào?
"feel empty" có phiên âm IPA /fil ˈɛmpti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "feel empty"?
I feel empty after the breakup. — Tôi cảm thấy trống rỗng sau khi chia tay.