The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm trống tiếng Anh là gì?

làm trống tiếng Anh là empty /ˈɛmti/. làm cho cái gì đó trống rỗng hoặc không còn chứa gì bên trong.

Hình minh hoạ "làm trống" tiếng Anh là "empty"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

empty

Động từ
/ˈɛmti/

Ví dụ câu với làm trống / empty

  1. 1

    Tôi đã làm trống phòng để dọn dẹp.

    I need to empty the drawer before organizing it.

  2. 2

    Cửa sổ đã bị làm trống sau khi tôi lấy hết đồ đạc ra.

    The window was emptied after I took all the belongings out.

Ghi chú dùng từ làm trống

Làm trống có nghĩa là làm cho cái gì đó không còn chứa gì nữa. Các từ liên quan: 'clear' (dọn sạch), 'vacate' (rời khỏi), 'drain' (xả hết).

Video minh hoạ làm trống

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm trống

Câu hỏi thường gặp về "làm trống"

Làm trống tiếng Anh là gì?

Làm trống tiếng Anh là "empty" (động từ), nghĩa là: làm cho cái gì đó trống rỗng hoặc không còn chứa gì bên trong.

"empty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"empty" nghĩa tiếng Việt là "làm trống". Làm trống có nghĩa là làm cho cái gì đó không còn chứa gì nữa.

Phát âm "empty" như thế nào?

"empty" có phiên âm IPA /ˈɛmti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "empty"?

I need to empty the drawer before organizing it. — Tôi đã làm trống phòng để dọn dẹp.