The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cảm xúc nhất thời tiếng Anh là gì?

cảm xúc nhất thời tiếng Anh là temporary emotion /ˈtɛmpəˌrɛri ɪˈmoʊʃən/. Cảm xúc xuất hiện trong thời gian ngắn và không kéo dài lâu.

Hình minh hoạ "cảm xúc nhất thời" tiếng Anh là "temporary emotion"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

temporary emotion

Danh từ
/ˈtɛmpəˌrɛri ɪˈmoʊʃən/

Ví dụ câu với cảm xúc nhất thời / temporary emotion

  1. 1

    Anh ấy đã phản ứng theo cảm xúc nhất thời khi nghe tin đó.

    He reacted based on a temporary emotion when he heard the news.

  2. 2

    Cảm xúc nhất thời có thể dẫn đến những quyết định sai lầm.

    Temporary emotions can lead to wrong decisions.

Ghi chú dùng từ cảm xúc nhất thời

Cảm xúc nhất thời là cảm xúc không ổn định, thường xuất hiện trong khoảnh khắc. Các từ liên quan: cảm xúc (emotion), cảm xúc dài hạn (long-term emotion), phản ứng (reaction).

Video minh hoạ cảm xúc nhất thời

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cảm xúc nhất thời

Câu hỏi thường gặp về "cảm xúc nhất thời"

Cảm xúc nhất thời tiếng Anh là gì?

Cảm xúc nhất thời tiếng Anh là "temporary emotion" (danh từ), nghĩa là: Cảm xúc xuất hiện trong thời gian ngắn và không kéo dài lâu.

"temporary emotion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"temporary emotion" nghĩa tiếng Việt là "cảm xúc nhất thời". Cảm xúc nhất thời là cảm xúc không ổn định, thường xuất hiện trong khoảnh khắc.

Phát âm "temporary emotion" như thế nào?

"temporary emotion" có phiên âm IPA /ˈtɛmpəˌrɛri ɪˈmoʊʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "temporary emotion"?

He reacted based on a temporary emotion when he heard the news. — Anh ấy đã phản ứng theo cảm xúc nhất thời khi nghe tin đó.