Tiếng Việt
Cảm xúc dâng trào tiếng Anh là gì?
cảm xúc dâng trào tiếng Anh là overwhelming emotion /ˌoʊvərˈwɛlmɪŋ ɪˈmoʊʃən/. Cảm xúc mạnh mẽ, tràn đầy, khiến người ta cảm thấy choáng ngợp hoặc xúc động sâu sắc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
overwhelming emotion
Ví dụ câu với cảm xúc dâng trào / overwhelming emotion
- 1
Cảm xúc dâng trào khi cô ấy nghe tin vui.
She was overwhelmed with emotion when she heard the good news.
- 2
Cảm xúc dâng trào trong ngày cưới của họ.
Overwhelming emotion filled the room on their wedding day.
Ghi chú dùng từ cảm xúc dâng trào
Cảm xúc dâng trào mô tả trạng thái cảm xúc mạnh mẽ, thường gặp trong các dịp đặc biệt hoặc khi trải qua sự kiện quan trọng. Các từ liên quan: cảm xúc (emotion), xúc động (touching), mãnh liệt (intense).
Video minh hoạ cảm xúc dâng trào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cảm xúc dâng trào
Câu hỏi thường gặp về "cảm xúc dâng trào"
Cảm xúc dâng trào tiếng Anh là gì?
Cảm xúc dâng trào tiếng Anh là "overwhelming emotion" (danh từ), nghĩa là: Cảm xúc mạnh mẽ, tràn đầy, khiến người ta cảm thấy choáng ngợp hoặc xúc động sâu sắc.
"overwhelming emotion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"overwhelming emotion" nghĩa tiếng Việt là "cảm xúc dâng trào". Cảm xúc dâng trào mô tả trạng thái cảm xúc mạnh mẽ, thường gặp trong các dịp đặc biệt hoặc khi trải qua sự kiện quan trọng.
Phát âm "overwhelming emotion" như thế nào?
"overwhelming emotion" có phiên âm IPA /ˌoʊvərˈwɛlmɪŋ ɪˈmoʊʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "overwhelming emotion"?
She was overwhelmed with emotion when she heard the good news. — Cảm xúc dâng trào khi cô ấy nghe tin vui.