The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cảm xúc tiêu cực tiếng Anh là gì?

cảm xúc tiêu cực tiếng Anh là negative emotion /ˈnɛɡətɪv ɪˈmoʊʃən/. Cảm xúc tiêu cực là những trạng thái tâm lý không tích cực, như buồn, giận, sợ, hoặc lo lắng.

Hình minh hoạ "cảm xúc tiêu cực" tiếng Anh là "negative emotion"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

negative emotion

Danh từ
/ˈnɛɡətɪv ɪˈmoʊʃən/

Ví dụ câu với cảm xúc tiêu cực / negative emotion

  1. 1

    She was overwhelmed by negative emotions after the bad news.

    Cô ấy bị tràn ngập cảm xúc tiêu cực sau tin xấu.

  2. 2

    Managing negative emotions is important for mental health.

    Quản lý cảm xúc tiêu cực là điều quan trọng cho sức khỏe tâm thần.

Ghi chú dùng từ cảm xúc tiêu cực

Cảm xúc tiêu cực bao gồm các cảm xúc như buồn, giận, sợ. Các từ liên quan: cảm xúc tích cực (positive emotion), tâm trạng (mood), cảm xúc (emotion).

Video minh hoạ cảm xúc tiêu cực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cảm xúc tiêu cực

Câu hỏi thường gặp về "cảm xúc tiêu cực"

Cảm xúc tiêu cực tiếng Anh là gì?

Cảm xúc tiêu cực tiếng Anh là "negative emotion" (danh từ), nghĩa là: Cảm xúc tiêu cực là những trạng thái tâm lý không tích cực, như buồn, giận, sợ, hoặc lo lắng.

"negative emotion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"negative emotion" nghĩa tiếng Việt là "cảm xúc tiêu cực". Cảm xúc tiêu cực bao gồm các cảm xúc như buồn, giận, sợ.

Phát âm "negative emotion" như thế nào?

"negative emotion" có phiên âm IPA /ˈnɛɡətɪv ɪˈmoʊʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "negative emotion"?

Cô ấy bị tràn ngập cảm xúc tiêu cực sau tin xấu. — She was overwhelmed by negative emotions after the bad news.