Tiếng Việt
Phức cảm tiếng Anh là gì?
phức cảm tiếng Anh là complex emotion /ˈkɒmplɛks ɪˈmoʊʃən/. Cảm xúc phức tạp, gồm nhiều cảm xúc hòa quyện lại với nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
complex emotion
Ví dụ câu với phức cảm / complex emotion
- 1
Cô ấy cảm thấy một phức cảm khi nghe tin vui và buồn cùng lúc.
She felt a complex emotion upon hearing the good news and the sad news at the same time.
- 2
Phức cảm là trạng thái tâm lý khó diễn đạt rõ ràng.
Complex emotion is a psychological state that is difficult to describe clearly.
Ghi chú dùng từ phức cảm
Phức cảm là cảm xúc gồm nhiều cảm xúc khác nhau hòa quyện. Các từ liên quan: cảm xúc (emotion), tâm trạng (mood), cảm giác (feeling).
Video minh hoạ phức cảm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phức cảm
Câu hỏi thường gặp về "phức cảm"
Phức cảm tiếng Anh là gì?
Phức cảm tiếng Anh là "complex emotion" (danh từ), nghĩa là: Cảm xúc phức tạp, gồm nhiều cảm xúc hòa quyện lại với nhau.
"complex emotion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"complex emotion" nghĩa tiếng Việt là "phức cảm". Phức cảm là cảm xúc gồm nhiều cảm xúc khác nhau hòa quyện.
Phát âm "complex emotion" như thế nào?
"complex emotion" có phiên âm IPA /ˈkɒmplɛks ɪˈmoʊʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "complex emotion"?
She felt a complex emotion upon hearing the good news and the sad news at the same time. — Cô ấy cảm thấy một phức cảm khi nghe tin vui và buồn cùng lúc.