Tiếng Việt
Camera trước tiếng Anh là gì?
camera trước tiếng Anh là front camera /frʌnt ˈkæmrə/. Camera phía trước của điện thoại dùng để chụp ảnh chân dung hoặc gọi video.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
front camera
Ví dụ câu với camera trước / front camera
- 1
Tôi đã chụp ảnh tự sướng bằng camera trước của điện thoại.
I took a selfie using the front camera.
- 2
Bạn có thể gọi video qua camera trước của điện thoại.
You can make a video call using the front camera.
Ghi chú dùng từ camera trước
Camera trước là phần của điện thoại dùng để chụp ảnh hoặc gọi video. Các thuật ngữ liên quan: 'camera sau' (rear camera), 'độ phân giải' (resolution), 'quay phim' (video recording).
Video minh hoạ camera trước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với camera trước
Câu hỏi thường gặp về "camera trước"
Camera trước tiếng Anh là gì?
Camera trước tiếng Anh là "front camera" (danh từ), nghĩa là: Camera phía trước của điện thoại dùng để chụp ảnh chân dung hoặc gọi video.
"front camera" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"front camera" nghĩa tiếng Việt là "camera trước". Camera trước là phần của điện thoại dùng để chụp ảnh hoặc gọi video.
Phát âm "front camera" như thế nào?
"front camera" có phiên âm IPA /frʌnt ˈkæmrə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "front camera"?
I took a selfie using the front camera. — Tôi đã chụp ảnh tự sướng bằng camera trước của điện thoại.