Tiếng Việt
Máy cơ tiếng Anh là gì?
máy cơ tiếng Anh là Mechanical camera /mɪˈkænɪkəl ˈkæmərə/. Máy chụp hình sử dụng cơ khí để vận hành, không dựa vào điện tử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mechanical camera
Ví dụ câu với máy cơ / Mechanical camera
- 1
Tôi đã mua một chiếc máy cơ để chụp ảnh cổ điển.
I bought a mechanical camera to shoot vintage photos.
- 2
Máy cơ thường bền hơn và dễ sửa chữa hơn so với máy điện tử.
Mechanical cameras are often more durable and easier to repair than electronic ones.
Ghi chú dùng từ máy cơ
Máy cơ là loại máy ảnh hoạt động dựa trên cơ chế cơ khí, không dùng điện tử. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'lens' (ống kính), 'shutter' (màn trập), 'film' (dây phim).
Video minh hoạ máy cơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy cơ
Câu hỏi thường gặp về "máy cơ"
Máy cơ tiếng Anh là gì?
Máy cơ tiếng Anh là "Mechanical camera" (danh từ), nghĩa là: Máy chụp hình sử dụng cơ khí để vận hành, không dựa vào điện tử.
"Mechanical camera" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mechanical camera" nghĩa tiếng Việt là "máy cơ". Máy cơ là loại máy ảnh hoạt động dựa trên cơ chế cơ khí, không dùng điện tử.
Phát âm "Mechanical camera" như thế nào?
"Mechanical camera" có phiên âm IPA /mɪˈkænɪkəl ˈkæmərə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mechanical camera"?
I bought a mechanical camera to shoot vintage photos. — Tôi đã mua một chiếc máy cơ để chụp ảnh cổ điển.