Tiếng Việt
Máy ảnh phim tiếng Anh là gì?
máy ảnh phim tiếng Anh là analog camera /ˈænəlɒɡ ˈkæmərə/. Máy chụp ảnh sử dụng phim để ghi hình, không dùng kỹ thuật số.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
analog camera
Ví dụ câu với máy ảnh phim / analog camera
- 1
Tôi đã mua một chiếc máy ảnh phim cũ để chụp ảnh nghệ thuật.
I bought an old analog camera to take artistic photos.
- 2
Máy ảnh phim yêu cầu xử lý phim sau khi chụp.
An analog camera requires film processing after shooting.
Ghi chú dùng từ máy ảnh phim
Máy ảnh phim là loại máy sử dụng phim để chụp ảnh, khác với máy kỹ thuật số. Các thuật ngữ liên quan: 'film' (phim), 'processing' (xử lý phim), 'digital camera' (máy ảnh kỹ thuật số).
Video minh hoạ máy ảnh phim
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy ảnh phim
Câu hỏi thường gặp về "máy ảnh phim"
Máy ảnh phim tiếng Anh là gì?
Máy ảnh phim tiếng Anh là "analog camera" (danh từ), nghĩa là: Máy chụp ảnh sử dụng phim để ghi hình, không dùng kỹ thuật số.
"analog camera" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"analog camera" nghĩa tiếng Việt là "máy ảnh phim". Máy ảnh phim là loại máy sử dụng phim để chụp ảnh, khác với máy kỹ thuật số.
Phát âm "analog camera" như thế nào?
"analog camera" có phiên âm IPA /ˈænəlɒɡ ˈkæmərə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "analog camera"?
I bought an old analog camera to take artistic photos. — Tôi đã mua một chiếc máy ảnh phim cũ để chụp ảnh nghệ thuật.