The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Góc quay tiếng Anh là gì?

góc quay tiếng Anh là camera angle /ˈkæmərə ˈæŋgəl/. góc nhìn của máy quay trong phim hoặc ảnh, ảnh hưởng đến cách người xem cảm nhận cảnh quay.

Hình minh hoạ "góc quay" tiếng Anh là "camera angle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

camera angle

Danh từ
/ˈkæmərə ˈæŋgəl/

Ví dụ câu với góc quay / camera angle

  1. 1

    Góc quay cao tạo cảm giác rộng lớn cho cảnh vật.

    A high camera angle makes the scene look more expansive.

  2. 2

    Góc quay thấp làm cho nhân vật trông mạnh mẽ hơn.

    A low camera angle makes the character appear more powerful.

Ghi chú dùng từ góc quay

Góc quay là yếu tố quan trọng trong quay phim, ảnh hưởng đến cảm xúc và ý nghĩa của cảnh. Các thuật ngữ liên quan: 'shot' (cảnh quay), 'perspective' (góc nhìn), 'composition' (bố cục).

Video minh hoạ góc quay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với góc quay

Câu hỏi thường gặp về "góc quay"

Góc quay tiếng Anh là gì?

Góc quay tiếng Anh là "camera angle" (danh từ), nghĩa là: góc nhìn của máy quay trong phim hoặc ảnh, ảnh hưởng đến cách người xem cảm nhận cảnh quay.

"camera angle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"camera angle" nghĩa tiếng Việt là "góc quay". Góc quay là yếu tố quan trọng trong quay phim, ảnh hưởng đến cảm xúc và ý nghĩa của cảnh.

Phát âm "camera angle" như thế nào?

"camera angle" có phiên âm IPA /ˈkæmərə ˈæŋgəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "camera angle"?

A high camera angle makes the scene look more expansive. — Góc quay cao tạo cảm giác rộng lớn cho cảnh vật.