Tiếng Việt
Cặn bã tiếng Anh là gì?
cặn bã tiếng Anh là scum /skʌm/. Chất cặn bã hoặc phần không mong muốn của một chất lỏng hoặc hỗn hợp; người hoặc vật xấu xa, vô giá trị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scum
Ví dụ câu với cặn bã / scum
- 1
Anh ấy là loại người cặn bã trong xã hội.
He is a scum of the society.
- 2
Đừng để những kẻ cặn bã làm ảnh hưởng đến bạn.
Don't let scum affect you.
Ghi chú dùng từ cặn bã
Cặn bã thường chỉ phần không mong muốn trong chất lỏng hoặc hỗn hợp, hoặc người xấu xa, vô giá trị. Các từ liên quan: dirt (bụi bẩn), impurity (tạp chất), villain (kẻ xấu).
Video minh hoạ cặn bã
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cặn bã
Câu hỏi thường gặp về "cặn bã"
Cặn bã tiếng Anh là gì?
Cặn bã tiếng Anh là "scum" (danh từ), nghĩa là: Chất cặn bã hoặc phần không mong muốn của một chất lỏng hoặc hỗn hợp; người hoặc vật xấu xa, vô giá trị.
"scum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scum" nghĩa tiếng Việt là "cặn bã". Cặn bã thường chỉ phần không mong muốn trong chất lỏng hoặc hỗn hợp, hoặc người xấu xa, vô giá trị.
Phát âm "scum" như thế nào?
"scum" có phiên âm IPA /skʌm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scum"?
He is a scum of the society. — Anh ấy là loại người cặn bã trong xã hội.