Tiếng Việt
Cặn tiếng Anh là gì?
cặn tiếng Anh là residue /ˈrɛzəˌdu/. Chất còn lại sau khi loại bỏ phần chính hoặc đã qua xử lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
residue
Ví dụ câu với cặn / residue
- 1
The residue at the bottom of the bottle was discarded.
Chất cặn ở đáy chai đã bị bỏ đi.
- 2
After cooking, there was some residue on the pan.
Sau khi nấu ăn, còn một ít cặn trên chảo.
Ghi chú dùng từ cặn
Cặn là phần còn lại sau quá trình lọc hoặc nấu. Các từ liên quan: sediment (bùn cặn), deposit (kết tủa), impurity (tạp chất).
Video minh hoạ cặn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cặn
Câu hỏi thường gặp về "cặn"
Cặn tiếng Anh là gì?
Cặn tiếng Anh là "residue" (danh từ), nghĩa là: Chất còn lại sau khi loại bỏ phần chính hoặc đã qua xử lý.
"residue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"residue" nghĩa tiếng Việt là "cặn". Cặn là phần còn lại sau quá trình lọc hoặc nấu.
Phát âm "residue" như thế nào?
"residue" có phiên âm IPA /ˈrɛzəˌdu/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "residue"?
Chất cặn ở đáy chai đã bị bỏ đi. — The residue at the bottom of the bottle was discarded.