Tiếng Việt
Váng sữa tiếng Anh là gì?
váng sữa tiếng Anh là milk scum /mɪlk skʌm/. Váng sữa là lớp mỡ nổi trên bề mặt sữa đã để lâu hoặc sữa đã bị đông đặc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
milk scum
Ví dụ câu với váng sữa / milk scum
- 1
Tôi đã bỏ váng sữa khỏi ly sữa để sữa trong hơn.
I removed the milk scum from the glass to make the milk clearer.
- 2
Váng sữa có thể dùng để làm bánh hoặc nấu ăn.
Milk scum can be used to make desserts or cooking.
Ghi chú dùng từ váng sữa
Váng sữa là phần mỡ nổi trên mặt sữa khi để lâu hoặc sữa bị đông. Các thuật ngữ liên quan: 'cream' (kem), 'skim milk' (sữa tách béo), 'fermentation' (lên men).
Video minh hoạ váng sữa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với váng sữa
Câu hỏi thường gặp về "váng sữa"
Váng sữa tiếng Anh là gì?
Váng sữa tiếng Anh là "milk scum" (danh từ), nghĩa là: Váng sữa là lớp mỡ nổi trên bề mặt sữa đã để lâu hoặc sữa đã bị đông đặc.
"milk scum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"milk scum" nghĩa tiếng Việt là "váng sữa". Váng sữa là phần mỡ nổi trên mặt sữa khi để lâu hoặc sữa bị đông.
Phát âm "milk scum" như thế nào?
"milk scum" có phiên âm IPA /mɪlk skʌm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "milk scum"?
I removed the milk scum from the glass to make the milk clearer. — Tôi đã bỏ váng sữa khỏi ly sữa để sữa trong hơn.