Tiếng Việt
Cán bộ Đoàn hội tiếng Anh là gì?
cán bộ Đoàn hội tiếng Anh là union cadre /ˈjunjən ˈkædri/. Nhân viên hoặc thành viên của tổ chức Đoàn hội, thường là người giữ vị trí lãnh đạo hoặc quản lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
union cadre
Ví dụ câu với cán bộ Đoàn hội / union cadre
- 1
Cán bộ Đoàn hội đã tổ chức buổi họp mặt hàng tháng.
The union cadre organized the monthly meeting.
- 2
Các cán bộ Đoàn hội cần có kỹ năng lãnh đạo tốt.
Union cadres need good leadership skills.
Ghi chú dùng từ cán bộ Đoàn hội
Cán bộ Đoàn hội là người giữ vai trò lãnh đạo trong các tổ chức Đoàn hội, liên quan đến các thuật ngữ như 'leader' (lãnh đạo), 'member' (thành viên), 'organization' (tổ chức).
Video minh hoạ cán bộ Đoàn hội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cán bộ Đoàn hội
Câu hỏi thường gặp về "cán bộ Đoàn hội"
Cán bộ Đoàn hội tiếng Anh là gì?
Cán bộ Đoàn hội tiếng Anh là "union cadre" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên hoặc thành viên của tổ chức Đoàn hội, thường là người giữ vị trí lãnh đạo hoặc quản lý.
"union cadre" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"union cadre" nghĩa tiếng Việt là "cán bộ Đoàn hội". Cán bộ Đoàn hội là người giữ vai trò lãnh đạo trong các tổ chức Đoàn hội, liên quan đến các thuật ngữ như 'leader' (lãnh đạo), 'member' (thành viên), 'organization' (tổ chức).
Phát âm "union cadre" như thế nào?
"union cadre" có phiên âm IPA /ˈjunjən ˈkædri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "union cadre"?
The union cadre organized the monthly meeting. — Cán bộ Đoàn hội đã tổ chức buổi họp mặt hàng tháng.