Tiếng Việt
Cán tiếng Anh là gì?
cán tiếng Anh là handle /ˈhændl/. Tay cầm của một vật dụng như dao, kéo hoặc cốc, dùng để cầm nắm và điều khiển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
handle
Ví dụ câu với cán / handle
- 1
Anh ấy cầm cán dao để cắt thức ăn.
He held the handle of the knife to cut the vegetables.
- 2
Cô ấy lau chùi cán cốc để sạch sẽ.
She cleaned the handle of the cup to make it spotless.
Ghi chú dùng từ cán
Cán thường dùng để chỉ phần cầm nắm của đồ vật. Các từ liên quan: 'grip' (bàn tay nắm chặt), 'bar' (thanh dài), 'knob' (nút gạt).
Video minh hoạ cán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cán
Câu hỏi thường gặp về "cán"
Cán tiếng Anh là gì?
Cán tiếng Anh là "handle" (danh từ), nghĩa là: Tay cầm của một vật dụng như dao, kéo hoặc cốc, dùng để cầm nắm và điều khiển.
"handle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"handle" nghĩa tiếng Việt là "cán". Cán thường dùng để chỉ phần cầm nắm của đồ vật.
Phát âm "handle" như thế nào?
"handle" có phiên âm IPA /ˈhændl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "handle"?
He held the handle of the knife to cut the vegetables. — Anh ấy cầm cán dao để cắt thức ăn.