The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cần cù bù thông minh tiếng Anh là gì?

cần cù bù thông minh tiếng Anh là diligence in place of intelligence /ˈdɪləʤəns ɪn pleɪs ʌv ɪnˈtɛləʤəns/. Chăm chỉ có thể bù đắp cho sự thiếu thông minh.

Hình minh hoạ "cần cù bù thông minh" tiếng Anh là "diligence in place of intelligence"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

diligence in place of intelligence

Cụm từ
/ˈdɪləʤəns ɪn pleɪs ʌv ɪnˈtɛləʤəns/

Ví dụ câu với cần cù bù thông minh / diligence in place of intelligence

  1. 1

    He succeeded because of his diligence in place of intelligence.

    Anh ấy thành công nhờ cần cù bù thông minh.

  2. 2

    Diligence in place of intelligence can often lead to better results.

    Cần cù bù thông minh thường dẫn đến kết quả tốt hơn.

Ghi chú dùng từ cần cù bù thông minh

Cụm từ này nhấn mạnh rằng sự cần cù có thể bù đắp cho thiếu sót về trí tuệ. Các từ liên quan: 'hard work' (lao động chăm chỉ), 'perseverance' (kiên trì), 'determination' (quyết tâm).

Video minh hoạ cần cù bù thông minh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cần cù bù thông minh

Câu hỏi thường gặp về "cần cù bù thông minh"

Cần cù bù thông minh tiếng Anh là gì?

Cần cù bù thông minh tiếng Anh là "diligence in place of intelligence" (cụm từ), nghĩa là: Chăm chỉ có thể bù đắp cho sự thiếu thông minh.

"diligence in place of intelligence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"diligence in place of intelligence" nghĩa tiếng Việt là "cần cù bù thông minh". Cụm từ này nhấn mạnh rằng sự cần cù có thể bù đắp cho thiếu sót về trí tuệ.

Phát âm "diligence in place of intelligence" như thế nào?

"diligence in place of intelligence" có phiên âm IPA /ˈdɪləʤəns ɪn pleɪs ʌv ɪnˈtɛləʤəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "diligence in place of intelligence"?

Anh ấy thành công nhờ cần cù bù thông minh. — He succeeded because of his diligence in place of intelligence.