The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quân báo tiếng Anh là gì?

quân báo tiếng Anh là military intelligence /ˌmɪlɪˈtɛri ɪnˈtɛlɪdʒəns/. Thông tin về hoạt động và khả năng của quân đội để hỗ trợ chiến tranh hoặc chiến lược.

Hình minh hoạ "quân báo" tiếng Anh là "military intelligence"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

military intelligence

Danh từ
/ˌmɪlɪˈtɛri ɪnˈtɛlɪdʒəns/

Ví dụ câu với quân báo / military intelligence

  1. 1

    Quân báo cung cấp dữ liệu quan trọng cho chiến dịch.

    Military intelligence is crucial for national security.

  2. 2

    Các điệp viên quân báo thu thập thông tin từ đối phương.

    Military spies gather intelligence from the enemy.

Ghi chú dùng từ quân báo

Quân báo là hoạt động thu thập và phân tích thông tin về quân đội và đối phương. Các thuật ngữ liên quan gồm 'spying' (gián điệp), 'intelligence agency' (cơ quan tình báo), và 'espionage' (gián điệp).

Video minh hoạ quân báo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quân báo

Câu hỏi thường gặp về "quân báo"

Quân báo tiếng Anh là gì?

Quân báo tiếng Anh là "military intelligence" (danh từ), nghĩa là: Thông tin về hoạt động và khả năng của quân đội để hỗ trợ chiến tranh hoặc chiến lược.

"military intelligence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"military intelligence" nghĩa tiếng Việt là "quân báo". Quân báo là hoạt động thu thập và phân tích thông tin về quân đội và đối phương.

Phát âm "military intelligence" như thế nào?

"military intelligence" có phiên âm IPA /ˌmɪlɪˈtɛri ɪnˈtɛlɪdʒəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "military intelligence"?

Military intelligence is crucial for national security. — Quân báo cung cấp dữ liệu quan trọng cho chiến dịch.