The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Siêu trí tuệ tiếng Anh là gì?

siêu trí tuệ tiếng Anh là Super Intelligence /ˈsuːpər ˌɪntɛlɪˈdʒɛns/. Trí tuệ siêu phàm, khả năng tư duy vượt xa trí tuệ con người.

Hình minh hoạ "siêu trí tuệ" tiếng Anh là "Super Intelligence"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Super Intelligence

Danh từ
/ˈsuːpər ˌɪntɛlɪˈdʒɛns/

Ví dụ câu với siêu trí tuệ / Super Intelligence

  1. 1

    Trí tuệ siêu phàm có thể giải quyết các vấn đề phức tạp trong tích tắc.

    Super intelligence can solve complex problems instantly.

  2. 2

    Các nhà khoa học đang nghiên cứu về trí tuệ siêu phàm của AI.

    Scientists are researching super intelligence in AI.

Ghi chú dùng từ siêu trí tuệ

Siêu trí tuệ đề cập đến khả năng tư duy vượt xa trí tuệ con người, thường liên quan đến trí tuệ nhân tạo (AI) hoặc các dạng trí tuệ siêu phàm khác. Các thuật ngữ liên quan: AI (trí tuệ nhân tạo), trí tuệ nhân tạo, trí tuệ siêu phàm.

Video minh hoạ siêu trí tuệ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với siêu trí tuệ

Câu hỏi thường gặp về "siêu trí tuệ"

Siêu trí tuệ tiếng Anh là gì?

Siêu trí tuệ tiếng Anh là "Super Intelligence" (danh từ), nghĩa là: Trí tuệ siêu phàm, khả năng tư duy vượt xa trí tuệ con người.

"Super Intelligence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Super Intelligence" nghĩa tiếng Việt là "siêu trí tuệ". Siêu trí tuệ đề cập đến khả năng tư duy vượt xa trí tuệ con người, thường liên quan đến trí tuệ nhân tạo (AI) hoặc các dạng trí tuệ siêu phàm khác.

Phát âm "Super Intelligence" như thế nào?

"Super Intelligence" có phiên âm IPA /ˈsuːpər ˌɪntɛlɪˈdʒɛns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Super Intelligence"?

Super intelligence can solve complex problems instantly. — Trí tuệ siêu phàm có thể giải quyết các vấn đề phức tạp trong tích tắc.